sex appeal

/'seksə'pi:l/
Học thuật
Thân thiện
sex appeal

A person with natural sex appeal walks confidently into the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hấp dẫn giới tính: Chất lượng hoặc sức thu hút về mặt thể chất tình dục của một người, khiến họ trở nên lôi cuốn đối với người khác giới. Đây một sự quyến rũ mang tính bản năng cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor is famous not only for his talent but also for his undeniable sex appeal. (Nam diễn viên nổi tiếng không chỉ tài năng còn sức hấp dẫn giới tính không thể chối cãi.)
    • She has a natural sex appeal that draws people to her. ( ấy một sức hấp dẫn giới tính tự nhiên thu hút mọi người về phía mình.)
    • The marketing campaign relied heavily on the product's association with youth and sex appeal. (Chiến dịch marketing phụ thuộc nhiều vào việc liên kết sản phẩm với tuổi trẻ sự hấp dẫn giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have sex appeal": sức hấp dẫn giới tính.

    • Confidence and a good sense of humor can give someone sex appeal. (Sự tự tin khiếu hài hước có thể mang lại cho ai đó sức hấp dẫn giới tính.)
  • "to lose one's sex appeal": mất đi sự hấp dẫn giới tính.

    • He worried that becoming a father would make him lose his sex appeal. (Anh ấy lo lắng rằng việc trở thành một người cha sẽ khiến anh mất đi sự hấp dẫn giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexy (adj): gợi cảm, hấp dẫn về mặt tình dục. (Từ này mô tả trạng thái "sex appeal").
    • That is a very sexy dress. (Đó một chiếc váy rất gợi cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Allure: sức quyến rũ, sức lôi cuốn (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnkhía cạnh tình dục).
  • Desirability: sự đáng mong muốn, sự khát khao.
  • Magnetism: sức hút, sức lôi cuốn (như nam châm).
Thành ngữ liên quan
  • "It" factor: Yếu tố "", chỉ phẩm chất đặc biệt khó định nghĩa tạo nên sức hấp dẫn sự nổi tiếng, thường bao gồm cả "sex appeal".
    • The silent film star Clara Bow was called "The It Girl" because she had that special "it" factor, including tremendous sex appeal. (Ngôi sao phim câm Clara Bow được gọi là " gái It" yếu tố đặc biệt "", bao gồm cả sức hấp dẫn giới tính to lớn.)
sex appeal

A person with natural sex appeal walks confidently into the room.

danh từ
  1. sự hấp dẫn giới tính